stupendous

/stju:'pendəs/
Học thuật
Thân thiện
stupendous

The view from the mountain peak was absolutely stupendous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ diệu, phi thường, đáng kinh ngạc: Dùng để mô tả một thứ đó quy mô, mức độ hoặc chất lượng đến mức gây sửng sốt, kinh ngạc.
    • cùng to lớn, đồ sộ: Nhấn mạnh đến kích thước, phạm vi hoặc cường độ khổng lồ, vượt xa mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the mountaintop was absolutely stupendous. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự kỳ diệu.)
    • They made a stupendous effort to finish the project on time. (Họ đã nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • The concert was a stupendous success. (Buổi hòa nhạc một thành công vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stupendous achievement": thành tựu kỳ diệu, thành tích phi thường.

    • Winning three gold medals is a stupendous achievement. (Giành ba huy chương vàng một thành tích phi thường.)
  • "of stupendous proportions": với quy mô khổng lồ.

    • The engineering project was of stupendous proportions. (Dự án kỹ thuật quy mô khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupendously (phó từ): một cách kỳ diệu, cực kỳ.
    • The team performed stupendously well. (Đội đã thi đấu cực kỳ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Colossal: khổng lồ, vĩ đại (nhấn mạnh kích thước).
  • Prodigious: phi thường, kỳ lạ (nhấn mạnh sự khác thường).
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Tremendous: to lớn, khủng khiếp (có thể dùng cho cả nghĩa tích cực tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Unimpressive: không ấn tượng.
  • Insignificant: không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • "a stupendous feat": một kỳ công, một thành tựu đáng kinh ngạc.
    • Climbing Mount Everest without oxygen is a stupendous feat. (Leo lên đỉnh Everest không bình dưỡng khí một kỳ công đáng kinh ngạc.)
stupendous

The view from the mountain peak was absolutely stupendous.

tính từ
  1. lạ lùng, kỳ diệu; vô cùng to lớn
    • stupendous achievement
      thành tích kỳ diệu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "stupendous"