sweatshop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng mồ hôi: "sweatshop" chỉ một nhà máy hoặc xưởng sản xuất nơi người lao động làm việc với mức lương rất thấp, trong điều kiện làm việc tồi tệ, và thường bị ngăn cản việc thành lập công đoàn. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành công nghiệp may mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công nhân may mặc ở các nước đang phát triển bị buộc phải làm việc trong các xưởng mồ hôi.)
- (Công ty bị chỉ trích vì sử dụng các xưởng mồ hôi để sản xuất quần áo của mình.)
- (Các nhà hoạt động đang đấu tranh để chấm dứt lao động trong các xưởng mồ hôi trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweatshop conditions": điều kiện làm việc như trong xưởng mồ hôi.
- The report exposed the sweatshop conditions in the factory. (Báo cáo đã phơi bày các điều kiện làm việc như trong xưởng mồ hôi tại nhà máy.)
- "sweatshop labor": lao động trong xưởng mồ hôi.
- Sweatshop labor is often associated with child labor and exploitation. (Lao động trong xưởng mồ hôi thường liên quan đến lao động trẻ em và sự bóc lột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatshop-like (tính từ): giống như xưởng mồ hôi.
- The working conditions were sweatshop-like, with long hours and low pay. (Điều kiện làm việc giống như xưởng mồ hôi, với giờ làm dài và lương thấp.)
- Sweatshop owner (danh từ): chủ xưởng mồ hôi.
- The sweatshop owner was fined for violating labor laws. (Chủ xưởng mồ hôi đã bị phạt vì vi phạm luật lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitative factory: nhà máy bóc lột.
- Sweated labor: lao động bị vắt kiệt sức (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sweatshop", nhưng có thể kết hợp với động từ "work in" (làm việc trong).
- They were forced to work in a sweatshop for 16 hours a day. (Họ bị buộc phải làm việc trong một xưởng mồ hôi 16 giờ mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Sweatshop economy": nền kinh tế dựa trên các xưởng mồ hôi.
- The country's rapid industrialization came at the cost of a sweatshop economy. (Sự công nghiệp hóa nhanh chóng của đất nước phải trả giá bằng một nền kinh tế xưởng mồ hôi.)