sweep over

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tràn ngập, bao phủ (cảm xúc): "sweep over" mô tả một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một ấn tượng đột ngột xâm chiếm, bao trùm lên ai đó, thường một cách không thể kiểm soát. - Quét qua, lướt qua (theo nghĩa đen): Chỉ hành động di chuyển nhanh chóng bao phủ một bề mặt hoặc khu vực, như gió, nước, hoặc ánh sáng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa cảm xúc:

    • A wave of nostalgia swept over her as she looked at old photographs. (Một làn sóng hoài niệm tràn ngập ấy khi nhìn những bức ảnh .)
    • Fear swept over the crowd when they heard the explosion. (Nỗi sợ hãi bao trùm đám đông khi họ nghe thấy tiếng nổ.)
  • Nghĩa vật :

    • The cold wind swept over the fields, chilling everything in its path. (Cơn gió lạnh quét qua cánh đồng, làm lạnh mọi thứ trên đường đi của .)
    • A shadow swept over the ground as the cloud passed. (Một bóng râm lướt qua mặt đất khi đám mây đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweep over someone": Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.

    • A deep sense of calm swept over him as he meditated. (Một cảm giác bình yên sâu sắc tràn ngập anh ấy khi anh thiền.)
  • "to sweep over a place": Dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự thay đổi.

    • The fire swept over the forest, destroying everything. (Ngọn lửa quét qua khu rừng, phá hủy mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ đơn): quét, lướt qua.
    • She sweeps the floor every morning. ( ấy quét sàn nhà mỗi sáng.)
  • Sweeping (tính từ): bao quát, rộng lớn.
    • The report made sweeping changes to the policy. (Báo cáo đã đưa ra những thay đổi bao quát cho chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcome (vượt qua, lấn át): (Anh ấy bị nỗi đau buồn lấn át.)
  • Envelop (bao bọc, bao trùm): (Một cảm giác sợ hãi bao trùm lấy .)
  • Engulf (nuốt chửng, nhấn chìm): (Ngọn lửa nhấn chìm tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep away: cuốn đi, xóa sổ.
    • The flood swept away the bridge. (Trận cuốn trôi cây cầu.)
  • Sweep up: quét dọn, thu gom.
    • She swept up the broken glass. ( ấy quét dọn những mảnh thủy tinh vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep overboard: bị cuốn trôi khỏi tàu (nghĩa đen) hoặc bị loại bỏ (nghĩa bóng).
    • All objections were swept overboard in the heated debate. (Mọi phản đối đều bị loại bỏ trong cuộc tranh luận nảy lửa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống