sweep-net

/'swi:pnet/
Học thuật
Thân thiện
sweep-net

A scientist uses a sweep-net to collect insects in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới vét: Một loại lưới dùng để đánh bắt bằng cách kéo lưới qua một vùng nước để thu gom .
    • Vợt, lưới (để bắt côn trùng): Một dụng cụ cầm tay hình dạng giống như cái vợt hoặc túi lưới, dùng để bắt các loài côn trùng bay như bướm hoặc các loài sâu bọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen used a large sweep-net to catch fish in the shallow bay. (Những ngư dân đã dùng một chiếc lưới vét lớn để bắt trong vịnh nông.)
    • The biologist used a sweep-net to collect butterfly specimens for study. (Nhà sinh vật học đã dùng một chiếc vợt lưới để thu thập mẫu vật bướm để nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deploy a sweep-net": Triển khai, thả lưới vét.
    • The research team will deploy a sweep-net to sample the insect population in the meadow. (Đội nghiên cứu sẽ triển khai lưới vét để lấy mẫu quần thể côn trùng trên đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing net (n): Lưới đánh cá (nói chung).
  • Butterfly net (n): Vợt bắt bướm (một loại sweep-net chuyên dụng).
  • Trawl net (n): Lưới kéo, lưới rê (một loại lưới vét lớn dùng cho tàu đánh cá).
Từ đồng nghĩa
  • Dragnet: Lưới kéo, lưới vét (thường dùng trong ngữ cảnh đánh bắt hoặc cảnh sát truy bắt).
  • Dip net: Vợt chụp (một loại lưới nhỏ hơn, dùng để chụp nhanh).
sweep-net

A scientist uses a sweep-net to collect insects in a meadow.

danh từ
  1. lưới vét (lưới đánh cá)
  2. vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...)