sweepback

/'swi:pbæk/
Học thuật
Thân thiện
sweepback

The airplane's wings have a noticeable sweepback angle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc cụp cánh (máy bay): Trong hàng không, "sweepback" góc nghiêng về phía sau của cánh máy bay so với đường thẳng vuông góc với thân máy bay. Góc này ảnh hưởng đến hiệu suất khí động học của máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter jet has a pronounced sweepback for high-speed performance. (Máy bay tiêm kích góc cụp cánh rõ rệt để đạt hiệu suất tốttốc độ cao.)
    • Increasing the sweepback angle can help reduce drag at transonic speeds. (Việc tăng góc cụp cánh có thể giúp giảm lực cảntốc độ cận âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of sweepback": mức độ góc cụp cánh.
    • The design team debated the optimal degree of sweepback for the new airliner. (Nhóm thiết kế tranh luận về mức độ góc cụp cánh tối ưu cho máy bay chở khách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Swept-back (adj): dạng cụp về phía sau.
    • The aircraft features swept-back wings. (Máy bay đặc điểm cánh cụp về phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Wing sweep: độ cụp cánh.
  • Backward sweep: sự cụp về phía sau.
sweepback

The airplane's wings have a noticeable sweepback angle.

danh từ
  1. (hàng không) góc cụp cánh (máy bay)