sweepingly

sweepingly

He made a sweepingly broad gesture with his arm to illustrate his point.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bao quát, toàn diện, hoặc không ngoại lệ; thường mang hàm ý phán xét hoặc khái quát hóa một cách rộng rãi, đôi khi thiếu sự tinh tế hoặc chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình đã bác bỏ một cách bao quát toàn bộ thể loại phim hài lãng mạn nông cạn.)
  • (Anh ta đã lên án một cách bao quát toàn bộ dân chúng hành động của một số ít người.)
  • (Chính sách mới được áp dụng một cách bao quát cho tất cả các phòng ban không ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweepingly general": khái quát hóa quá mức, thiếu chính xác.

    • Her statement was sweepingly general, ignoring the complexities of the issue. (Tuyên bố của ấy mang tính khái quát hóa quá mức, bỏ qua sự phức tạp của vấn đề.)
  • "sweepingly negative/positive": đánh giá hoàn toàn tiêu cực hoặc tích cực.

    • The review was sweepingly negative, finding no redeeming qualities in the film. (Bài đánh giá hoàn toàn tiêu cực, không tìm thấy phẩm chất nào đáng khen trong bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweeping (tính từ): mang tính bao quát, toàn diện.

    • The report made sweeping recommendations for reform. (Báo cáo đưa ra các khuyến nghị bao quát cho cải cách.)
  • Sweep (động từ): quét; di chuyển nhanh rộng.

    • The wind swept across the plains. (Gió quét qua các đồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadly: một cách rộng rãi, bao quát.
  • Universally: một cách phổ quát, không ngoại lệ.
  • Wholesale: một cách trọn gói, toàn bộ (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Blanket: mang tính bao trùm, áp dụng cho tất cả (thường dùng như tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweepingly".

Thành ngữ liên quan
  • "Paint with a broad brush": đánh giá hoặc mô tả một cách bao quát, thiếu chi tiết.
    • To say all politicians are corrupt is to paint with a broad brush. (Nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng đánh giá một cách bao quát.)

Từ gần giống