spangle

/'spæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
spangle

The costume designer sews a silver spangle onto the velvet dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang kim, hạt kim tuyến: Một mảnh nhỏ, mỏng, thường hình tròn, làm từ kim loại hoặc nhựa sáng bóng, được dùng để trang trí quần áo hoặc đồ vật.
    • Vết phồng trên sồi: (Nghĩa chuyên ngành, hiếm gặp) Chỉ một nốt phồng nhỏ trên cây sồi.
  2. Ngoại động từ:

    • Điểm trang bằng trang kim, dát kim tuyến: Trang trí một vật đó bằng cách gắn lên nhiều hạt trang kim (spangles) để tạo hiệu ứng lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her dress was covered in silver spangles. (Váy của ấy được phủ đầy những hạt kim tuyến bạc.)
    • The costume shimmered under the stage lights thanks to thousands of tiny spangles. (Bộ trang phục lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu nhờ hàng nghìn hạt trang kim nhỏ xíu.)
  • Ngoại động từ:

    • She spangled her jacket with sequins for the performance. ( ấy điểm trang chiếc áo khoác của mình bằng sequin cho buổi biểu diễn.)
    • The night sky was spangled with stars. (Bầu trời đêm được điểm bằng những vì sao.) [Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ phổ biến, so sánh các ngôi sao với những hạt trang kim.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spangled with something": được điểm , rải rác lấp lánh bởi thứ đó.
    • The field was spangled with dew in the morning sun. (Cánh đồng lấp lánh những hạt sương dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spangled (tính từ): được trang trí bằng kim tuyến, lấp lánh.
    • a spangled banner (một lá cờ lấp lánh)
  • Spangly (tính từ, thông tục): nhiều hạt lấp lánh, hào nhoáng.
    • a spangly top (một chiếc áo lấp lánh)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: sequin, glitter, diamante.
  • Động từ: bespangle, stud, adorn with glitter.
Thành ngữ liên quan
  • The Star-Spangled Banner: Tên quốc kỳ Hoa Kỳ cũng tên bài quốc ca. Nghĩa đen "Lá cờ lấp lánh những ngôi sao", ám chỉ những ngôi sao trắng trên nền xanh của cờ Mỹ.
    • They stood up to sing "The Star-Spangled Banner". (Họ đứng dậy hát bài "The Star-Spangled Banner".)
spangle

The costume designer sews a silver spangle onto the velvet dress.

danh từ
  1. vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
  2. sồi (nốt phồng trên sồi)
ngoại động từ
  1. điểm (quần áo...) bằng trang kim

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spangle"

Từ có nhắc đến "spangle"