sweepingness

/'swi:piɳnis/
Học thuật
Thân thiện
sweepingness

The sweepingness of the view from the mountain top was breathtaking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bao quát, tính chất chung chung: "sweepingness" chỉ đặc điểm của một tuyên bố, quy tắc, hoặc ý kiến phạm vi áp dụng rất rộng, bao trùm nhiều thứ nhưng có thể thiếu chi tiết cụ thể hoặc sự phân biệt tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweepingness of his statement made it difficult to apply in specific cases. (Tính chất bao quát trong tuyên bố của ông ấy khiến khó áp dụng trong các trường hợp cụ thể.)
    • We must be cautious of the sweepingness of such generalizations. (Chúng ta phải thận trọng với tính chất chung chung của những sự khái quát hóa như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sweepingness of the reform": tính chất toàn diện/bao quát của cuộc cải cách.
    • Critics pointed out the sweepingness of the reform, arguing it ignored regional differences. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất bao quát của cuộc cải cách, cho rằng đã bỏ qua sự khác biệt vùng miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweeping (adj): bao quát, toàn diện, chung chung.
    • He made a sweeping change to the policy. (Anh ấy đã thực hiện một thay đổi mang tính bao quát đối với chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Generality: tính chung chung, tính tổng quát.
  • Comprehensiveness: tính toàn diện, tính bao quát (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Lưu ý
  • "Sweepingness" một danh từ ít phổ biến, thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc phân tích để chỉ trích hoặc mô tả những khái quát hóa quá rộng. Từ tương đối phổ biến hơn tính từ "sweeping".
sweepingness

The sweepingness of the view from the mountain top was breathtaking.

danh từ
  1. tính chất bao quát, tính chất chung chung