sweepstakes
/'swi:psteik/ Cách viết khác : (sweepstakes) /'swi:psteiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại xổ số, cuộc đua ngựa (hoặc thi đấu) mà người chiến thắng nhận toàn bộ số tiền cược: Một hình thức cá cược hoặc xổ số trong đó tất cả số tiền đặt cược từ những người tham gia được gộp lại thành một giải thưởng duy nhất dành cho người thắng cuộc.
- Giải thưởng lớn từ một cuộc thi hoặc xổ số kiểu này: Bản thân giải thưởng tiền mặt hoặc giá trị lớn được trao trong một sweepstakes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He won the car in a magazine sweepstakes. (Anh ấy đã thắng chiếc xe hơi trong một cuộc xổ số của tạp chí.)
- Enter our sweepstakes for a chance to win $10,000! (Hãy tham gia cuộc thi của chúng tôi để có cơ hội thắng 10.000 đô-la!)
- The lottery operates as a sweepstakes. (Xổ số đó hoạt động theo hình thức sweepstakes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter a sweepstakes": tham gia một cuộc thi/xổ số có giải thưởng.
- Millions of people enter the online sweepstakes every year. (Hàng triệu người tham gia sweepstakes trực tuyến mỗi năm.)
"sweepstakes winner": người thắng giải sweepstakes.
- The sweepstakes winner was announced on live television. (Người thắng sweepstakes đã được công bố trên truyền hình trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweepstake (danh từ, số ít): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của sweepstakes, có cùng nghĩa.
- Lottery (danh từ): Xổ số (nói chung, thường do nhà nước tổ chức). Sweepstakes thường là một dạng lottery cụ thể.
- Raffle (danh từ): Hình thức xổ số mà người tham gia mua vé số cho một giải thưởng cụ thể, khác với sweepstakes ở chỗ thường yêu cầu mua vé.
Từ đồng nghĩa
- Drawing: Cuộc rút thăm trúng thưởng.
- Prize draw: Cuộc bốc thăm giải thưởng.
- Contest: Cuộc thi (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến xổ số).
Lưu ý sử dụng
- Từ sweepstakes thường được dùng ở dạng số nhiều (kết thúc bằng 's'), ngay cả khi chỉ đề cập đến một cuộc thi duy nhất (ví dụ: "a sweepstakes").
- Trong bối cảnh hiện đại, sweepstakes thường được dùng trong tiếp thị và quảng cáo như một hình thức khuyến mại, nơi người tham gia không phải mua hàng để có cơ hội thắng giải (theo quy định của nhiều quốc gia).
danh từ
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)