sweet almond

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hạnh nhân ngọt: "sweet almond" chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, rụng , nguồn gốc từ châu Á Bắc Phi, với hoa màu hồng xinh xắn quả hạch ăn được giá trị cao, nằm trong lớp vỏ xanh cứng. Loại cây này được trồng nhiềumiền nam Úc California.
    • Hạt hạnh nhân ngọt: "sweet almond" cũng dùng để chỉ hạt của loại cây này, vị ngọt tự nhiên, thường được dùng làm thực phẩm hoặc ép lấy dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweet almond tree produces beautiful pink blossoms in spring. (Cây hạnh nhân ngọt ra những bông hoa màu hồng tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
    • She added crushed sweet almonds to the cake batter for extra flavor. ( ấy thêm hạt hạnh nhân ngọt nghiền vào bột bánh để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil of sweet almond": dầu hạnh nhân ngọt, thường dùng trong mỹ phẩm nấu ăn.

    • The oil of sweet almond is rich in vitamin E and is excellent for moisturizing skin. (Dầu hạnh nhân ngọt giàu vitamin E rất tốt để dưỡng ẩm da.)
  • "sweet almond paste": bột nhão hạnh nhân ngọt, dùng làm nguyên liệu trong bánh kẹo.

    • The baker used sweet almond paste to make marzipan. (Người thợ làm bánh đã dùng bột nhão hạnh nhân ngọt để làm bánh hạnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Almond (n): hạnh nhân (nói chung, bao gồm cả loại ngọt đắng).

    • Almonds are a healthy snack. (Hạnh nhân món ăn vặt lành mạnh.)
  • Bitter almond (n): hạnh nhân đắng, một loại khác vị đắng thường dùng làm tinh dầu hoặc thuốc.

Từ đồng nghĩa
  • Prunus dulcis var. amara: tên khoa học của cây hạnh nhân ngọt.
  • Sweet almond tree: cây hạnh nhân ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "sweet almond". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to harvest" (thu hoạch):
    • Farmers harvest sweet almonds in late summer. (Nông dân thu hoạch hạnh nhân ngọt vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a sweet almond to be found": (thành ngữ hiếm) không ngọt ngào hoặc dễ chịu.
    • After the storm, there was not a sweet almond to be found in the garden. (Sau cơn bão, không còn một quả hạnh nhân ngọt nào trong vườn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweet almond"

sweet almond
A bee collects nectar from the blossoms of a sweet almond tree.