settlement
/'setlmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải: Kết quả của việc thỏa thuận để chấm dứt một tranh chấp hoặc bất đồng.
- Sự thanh toán: Hành động trả hết một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
- Sự định cư, khu định cư: Hành động đến sống ở một nơi mới; hoặc một cộng đồng, khu vực nơi mọi người đến sinh sống và lập nghiệp.
- Thuộc địa: Một khu vực bị chiếm giữ và kiểm soát bởi một quốc gia từ xa.
- Sự lún xuống: Sự dịch chuyển, hạ thấp xuống của mặt đất hoặc một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
Sự giải quyết, dàn xếp:
- The two companies reached a settlement out of court. (Hai công ty đã đạt được một sự dàn xếp ngoài tòa án.)
- The settlement of the dispute took several months. (Việc giải quyết tranh chấp mất vài tháng.)
Sự thanh toán:
- He made the final settlement on his car loan. (Anh ấy đã thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay mua xe.)
Sự định cư, khu định cư:
- There is a small settlement by the river. (Có một khu định cư nhỏ bên bờ sông.)
- The settlement of this region began in the 19th century. (Việc định cư ở vùng này bắt đầu từ thế kỷ 19.)
Thuộc địa:
- This island was once a British settlement. (Hòn đảo này từng là một thuộc địa của Anh.)
Sự lún xuống:
- The settlement of the building's foundation caused cracks in the walls. (Sự lún của nền móng tòa nhà đã gây ra các vết nứt trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To reach a settlement": Đạt được thỏa thuận, dàn xếp (thường trong pháp lý hoặc tranh chấp).
- After lengthy negotiations, they finally reached a settlement. (Sau các cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)
"Settlement date": Ngày thanh toán (trong tài chính, ngày phải hoàn tất giao dịch).
- The settlement date for the stock trade is two business days later. (Ngày thanh toán cho giao dịch cổ phiếu là hai ngày làm việc sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
Settle (động từ): Giải quyết, dàn xếp; định cư; lắng xuống.
- They hope to settle the matter quickly. (Họ hy vọng giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)
- The dust began to settle. (Bụi bắt đầu lắng xuống.)
Settler (danh từ): Người định cư, dân di cư.
- Early settlers faced many hardships. (Những người định cư đầu tiên đối mặt với nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Resolution: Giải pháp, sự giải quyết (cho một vấn đề).
- Agreement: Thỏa thuận, hiệp định.
- Colony: Thuộc địa.
- Community: Cộng đồng, làng xã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'settlement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'settle').
Thành ngữ liên quan
- "A done deal/settlement": Một thỏa thuận đã hoàn tất, không thể thay đổi.
- The contract is signed, it's a done settlement. (Hợp đồng đã ký, đó là một thỏa thuận đã xong xuôi.)
danh từ
- sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải
- sự thanh toán
- sự đến ở, sự định cư, sự an cư lạc nghiệp; khu định cư, khu đất mới có người đến ở lập nghiệp
- sự chiếm làm thuộc địa; thuộc địa
- (pháp lý) sự chuyển gia tài
- sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất)
- nhóm người chủ trương cải cách xã hội ba cùng với công nhân