sweet grass
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Cỏ ngọt: "sweet grass" là tên gọi chung cho một số loài cỏ thuộc chi Glyceria, thường mọc ở những nơi ẩm ướt. Loại cỏ này có vị ngọt hoặc mùi thơm dễ chịu, đôi khi được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trong các nghi lễ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn gia súc thích gặm cỏ ngọt gần con sông.)
- (Người Mỹ bản địa thường đốt cỏ ngọt làm nhang trong các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweet grass" trong văn hóa: Ở một số nền văn hóa bản địa Bắc Mỹ, "sweet grass" (cụ thể là loài ) được coi là loại cỏ linh thiêng, dùng để tết thành bím và đốt tạo hương thơm trong các nghi lễ thanh tẩy.
- The elders taught the children how to braid sweet grass for the smudging ceremony. (Các bậc cao niên dạy trẻ em cách tết cỏ ngọt cho nghi lễ thanh tẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweetgrass (danh từ, viết liền): Cũng chỉ cùng loại cỏ ngọt, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc văn hóa.
- Vanilla grass (danh từ): Một tên gọi khác của "sweet grass" do mùi hương giống vani.
- Holy grass (danh từ): Tên gọi khác của "sweet grass" trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Manna grass: Một loại cỏ ngọt khác thuộc chi , đôi khi được dùng thay thế.
- Bison grass: Một loại cỏ thơm khác, nhưng không hoàn toàn giống "sweet grass".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "sweet grass".
Thành ngữ liên quan
- "Sweet as grass": (thành ngữ hiếm) Dùng để miêu tả thứ gì đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu, nhưng không phổ biến.
- The air after the rain smells sweet as grass. (Không khí sau cơn mưa có mùi thơm ngọt ngào như cỏ ngọt.)