sweet talker
Định nghĩa
Danh từ: - Người nói ngọt, người tán dương: "sweet talker" chỉ một người có cách nói chuyện ngọt ngào, khéo léo, thường nhằm mục đích làm hài lòng người khác để đạt được điều mình muốn. Họ thường tỏ ra tự tin và dễ gần, nhưng đôi khi bị coi là giả tạo hoặc xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người nói ngọt thực thụ; anh ấy luôn biết nói gì để khiến người khác thích mình.)
- (Hãy cẩn thận với kẻ nói ngọt đó; hắn có thể đang cố thao túng bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a smooth sweet talker": là một người nói ngọt rất trôi chảy, khéo léo.
- She is a smooth sweet talker who can charm anyone in a room. (Cô ấy là một người nói ngọt trôi chảy, có thể quyến rũ bất kỳ ai trong phòng.)
"sweet talker in disguise": người nói ngọt nhưng che giấu ý đồ thật.
- Don't trust him; he is a sweet talker in disguise. (Đừng tin hắn; hắn là một kẻ nói ngọt nhưng che giấu ý đồ thật.)
Biến thể và từ gần giống
Sweet talk (danh từ): lời nói ngọt ngào, nịnh hót.
- His sweet talk got him a promotion. (Lời nói ngọt của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.)
Sweet-talking (tính từ): có tính chất nói ngọt.
- She gave a sweet-talking speech to win the voters. (Cô ấy đã có một bài phát biểu nói ngọt để giành được cử tri.)
Từ đồng nghĩa
- Người nịnh hót: chỉ người khen ngợi quá mức để lấy lòng.
- Kẻ xu nịnh: người có hành vi lấy lòng một cách giả tạo.
- Người tán tỉnh: người dùng lời ngon ngọt để thu hút ai đó (thường trong tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sweet-talk someone into something: thuyết phục ai đó làm gì bằng lời ngọt ngào.
- He sweet-talked her into lending him money. (Anh ấy đã dùng lời ngọt ngào thuyết phục cô ấy cho mượn tiền.)
Thành ngữ liên quan
Butter someone up: nịnh hót ai đó để đạt lợi ích.
- She tried to butter up the boss by praising his ideas. (Cô ấy cố nịnh hót sếp bằng cách khen ngợi ý tưởng của ông ấy.)
Have a silver tongue: có tài ăn nói ngọt ngào, thuyết phục.
- The politician has a silver tongue; he can convince anyone. (Chính trị gia đó có tài ăn nói ngọt ngào; ông ta có thể thuyết phục bất kỳ ai.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống