sweet william

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa cẩm chướng Sweet William: Một loài cây thuộc họ Cẩm chướng (Dianthus barbatus), nguồn gốc từ châu Âu châu Á, được trồng rộng rãi làm cây cảnh nhờ các cụm hoa dày đặc, xếp thành tán phẳng, với nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, hồng, trắng, hoặc loang màu.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây hoa cẩm chướng Sweet William đang nở rộ.)
  • ( ấy trồng hoa cẩm chướng Sweet William dọc theo viền của luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet william" trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi như một biểu tượng của vẻ đẹp giản dị, sự quyến rũ mộc mạc.
    • The poet compared her cheeks to the petals of a sweet william. (Nhà thơ so sánh ấy với những cánh hoa của cây Sweet William.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet william (viết thường): Dạng phổ biến khi đề cập đến loài cây này.
  • Dianthus barbatus: Tên khoa học của cây Sweet William.
Từ đồng nghĩa
  • Cẩm chướng râu: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái của cây.
  • Hoa cẩm chướng vườn: Tên gọi chung trong tiếng Việt để chỉ các giống cẩm chướng trồng trong vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweet william")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweet william")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweet william"

sweet william
A gardener plants sweet william in a sunny flower bed.