sweet-william

/'swi:t'wiljəm/
Học thuật
Thân thiện
sweet-william

A gardener plants sweet-william in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cẩm chướng râu: Một loại cây thân thảo lâu năm, hoa nhỏ nhiều màu sắc sặc sỡ mọc thành cụm tròn, thường được trồng làm cảnh trong vườn. Tên khoa học Dianthus barbatus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The border was filled with colorful sweet-william. (Lối đi được lấp đầy bởi những cây cẩm chướng râu đầy màu sắc.)
    • She planted sweet-william for their lovely fragrance. ( ấy trồng cẩm chướng râu hương thơm dễ chịu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of sweet-william": một khóm/đám cây cẩm chướng râu.
    • A vibrant patch of sweet-william brightened the cottage garden. (Một khóm cẩm chướng râu rực rỡ làm sáng bừng khu vườn nhà quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet William (danh từ): Cách viết khác, thường viết hoa.
    • Sweet William is a popular choice for traditional flower beds. (Cẩm chướng râu lựa chọn phổ biến cho những luống hoa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Dianthus barbatus (danh từ): Tên khoa học của cây cẩm chướng râu.
  • Bearded pink (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn.
sweet-william

A gardener plants sweet-william in a sunny flower bed.

danh từ
  1. cây cẩm chướng râu