sweet-root

/'swi:tru:t/
Học thuật
Thân thiện
sweet-root

A child holds a piece of sweet-root.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam thảo: "sweet-root" tên gọi tiếng Anh của cây cam thảo, một loại cây rễ ngọt, thường được sử dụng làm thuốc hoặc gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbal tea contains sweet-root. (Trà thảo mộc này chứa cam thảo.)
    • Sweet-root is often used to soothe a sore throat. (Cam thảo thường được dùng để làm dịu cơn đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extract of sweet-root": chiết xuất cam thảo.
    • This candy is flavored with extract of sweet-root. (Kẹo này vị từ chiết xuất cam thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Licorice (n): một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loại cây (cam thảo).
    • Licorice candy is made from the sweet-root. (Kẹo cam thảo được làm từ rễ cây cam thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquorice: một cách viết khác của "licorice", chỉ cam thảo.
  • Glycyrrhiza glabra: tên khoa học của cây cam thảo.
sweet-root

A child holds a piece of sweet-root.

danh từ
  1. cam thảo