sweet-root
/'swi:tru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam thảo: "sweet-root" là tên gọi tiếng Anh của cây cam thảo, một loại cây có rễ ngọt, thường được sử dụng làm thuốc hoặc gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herbal tea contains sweet-root. (Trà thảo mộc này có chứa cam thảo.)
- Sweet-root is often used to soothe a sore throat. (Cam thảo thường được dùng để làm dịu cơn đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extract of sweet-root": chiết xuất cam thảo.
- This candy is flavored with extract of sweet-root. (Kẹo này có vị từ chiết xuất cam thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Licorice (n): một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loại cây (cam thảo).
- Licorice candy is made from the sweet-root. (Kẹo cam thảo được làm từ rễ cây cam thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Liquorice: một cách viết khác của "licorice", chỉ cam thảo.
- Glycyrrhiza glabra: tên khoa học của cây cam thảo.