sweet-tempered
/'swi:t'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, dễ thương (tính tình): Dùng để mô tả một người có tính cách ôn hòa, nhẹ nhàng, dễ chịu và ít khi nổi giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My grandmother is a very sweet-tempered woman. (Bà tôi là một người phụ nữ rất dịu dàng.)
- Despite the stress, he remained remarkably sweet-tempered. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ được tính tình vô cùng dễ chịu.)
- The teacher is known for being patient and sweet-tempered with her students. (Cô giáo được biết đến là người kiên nhẫn và dịu dàng với học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweet-tempered" thường được dùng để mô tả tính cách ổn định, bản chất hiền lành của một người, đối lập với nóng nảy hoặc khó tính.
- In a world full of conflict, her sweet-tempered nature is a blessing. (Trong một thế giới đầy mâu thuẫn, bản tính dịu dàng của cô ấy là một phước lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-natured (adj): Tốt bụng, hiền lành (nhấn mạnh sự tử tế).
- Amiable (adj): Thân thiện, dễ mến (nhấn mạnh sự dễ gần).
- Gentle (adj): Hiền lành, nhẹ nhàng (có thể mô tả cả hành động lẫn tính cách).
Từ đồng nghĩa
- Good-humored: Vui vẻ, dễ tính.
- Even-tempered: Điềm đạm, bình tĩnh.
- Mild-mannered: Có cách cư xử ôn hòa, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
- Bad-tempered: Nóng nảy, xấu tính.
- Ill-tempered: Cáu kỉnh, khó chịu.
- Cantankerous: Hay gắt gỏng, cãi cọ.
Thành ngữ liên quan
- "To have a heart of gold": Có một trái tim vàng, rất tốt bụng. (Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự về phẩm chất tốt đẹp bên trong.)
- She might seem quiet, but she has a heart of gold. (Cô ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng thực ra cô ấy có một trái tim vàng.)
tính từ
- dịu dàng; dễ thương (tính tình)