swell-fish
/'swelfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nóc: Một loài cá biển có khả năng phình to cơ thể bằng cách hút nước hoặc không khí khi bị đe dọa. Nhiều loài trong họ này có chứa chất độc tetrodotoxin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef is specially trained to prepare swell-fish, as it can be poisonous if not handled correctly. (Đầu bếp được đào tạo đặc biệt để chế biến cá nóc, vì nó có thể gây độc nếu không xử lý đúng cách.)
- We saw a swell-fish inflate itself when a predator approached. (Chúng tôi thấy một con cá nóc phình to người lên khi có kẻ săn mồi tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swell like a swell-fish": phồng lên như cá nóc (thành ngữ so sánh).
- After the injury, his ankle began to swell like a swell-fish. (Sau chấn thương, mắt cá chân anh ta bắt đầu sưng phồng lên như cá nóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pufferfish (n): cá nóc (tên gọi phổ biến khác).
- Blowfish (n): cá nóc (tên gọi phổ biến khác).
- Fugu (n): cá nóc (tên gọi trong ẩm thực Nhật Bản).
Từ đồng nghĩa
- Puffer: cá nóc.
- Globefish: cá nóc (nhấn mạnh hình dạng tròn khi phình to).
Thành ngữ liên quan
- As dangerous as a badly prepared swell-fish: Nguy hiểm như cá nóc chế biến sai cách (dùng để chỉ một tình huống hoặc con người cực kỳ nguy hiểm).
- Getting involved in that business deal is as dangerous as a badly prepared swell-fish. (Dính líu vào thương vụ kinh doanh đó thì nguy hiểm chẳng khác gì ăn phải cá nóc chế biến sai cách.)
danh từ
- (động vật học) cá nóc