swellish

/'sweliʃ/
Học thuật
Thân thiện
swellish

A man wears a swellish suit to the theater.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá sang, khá bảnh bao: "swellish" mô tả một người hoặc vẻ ngoài phần hào nhoáng, bảnh bao, hoặc phong cách, nhưng thườngmức độ vừa phải, không quá cầu kỳ hay xa hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a swellish suit to the casual party. (Anh ta mặc một bộ vest khá bảnh bao đến bữa tiệc thông thường.)
    • Her swellish manners made her stand out in the small town. (Cử chỉ khá sang trọng của ấy khiến nổi bật trong thị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a swellish appearance": một vẻ ngoài khá bảnh bao.

    • The actor maintained a swellish appearance even off-screen. (Nam diễn viên giữ vẻ ngoài khá bảnh bao ngay cả khi không quay phim.)
  • "in a swellish manner": một cách khá hào nhoáng.

    • He tipped his hat in a swellish manner. (Anh ta nghiêng chào một cách khá hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swell (tính từ, thông tục): tuyệt vời, xuất sắc; (danh từ): người ăn mặc đẹp, người sang trọng.
    • That's a swell idea! (Đó một ý kiến tuyệt vời!)
    • He was quite a swell in his youth. (Hồi trẻ anh ta một tay khá bảnh bao.)
Từ đồng nghĩa
  • Dapper: bảnh bao, lịch sự (thường chỉ nam giới).
  • Stylish: phong cách, hợp thời trang.
  • Dashing: bảnh bao, phong độ.
Từ trái nghĩa
  • Shabby: tồi tàn, kỹ.
  • Dowdy: luộm thuộm, lỗi thời (về trang phục).
  • Unkempt: không chải chuốt, lôi thôi.
swellish

A man wears a swellish suit to the theater.

tính từ
  1. khá sang, khá bảnh bao