swift-coming
/'swift'kʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi nhanh; đến nhanh: "swift-coming" mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc thay đổi đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng và sắp xảy đến trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swift-coming storm forced everyone to seek shelter. (Cơn bão đến nhanh buộc mọi người phải tìm chỗ trú ẩn.)
- We must prepare for the swift-coming changes in technology. (Chúng ta phải chuẩn bị cho những thay đổi công nghệ đang đến rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ ghép để nhấn mạnh tính tức thời: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng điều sắp xảy ra là không thể tránh khỏi và sẽ diễn ra rất nhanh.
- The swift-coming deadline is causing a lot of stress. (Hạn chót đang đến rất nhanh đang gây ra nhiều căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Swift (adj): nhanh, mau lẹ.
- He gave a swift response. (Anh ấy đã đưa ra phản hồi nhanh chóng.)
- Imminent (adj): sắp xảy ra, sắp đến gần (nhấn mạnh sự gần kề về thời gian hơn là tốc độ).
- An imminent danger. (Một mối nguy hiểm cận kề.)
Từ đồng nghĩa
- Fast-approaching: đang tiến đến nhanh.
- Rapidly approaching: đang tiếp cận một cách nhanh chóng.
- Impending: sắp xảy ra (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- "Swift-coming" là một tính từ ghép (compound adjective). Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này kết hợp ý nghĩa về tốc độ ("swift") và thời điểm ("coming"), vì vậy nó thường dùng để mô tả các sự kiện trong tương lai gần.
tính từ
- đi nhanh; đến nhanh