swift-coming

/'swift'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
swift-coming

The swift-coming storm clouds darkened the afternoon sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi nhanh; đến nhanh: "swift-coming" mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc thay đổi đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng sắp xảy đến trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The swift-coming storm forced everyone to seek shelter. (Cơn bão đến nhanh buộc mọi người phải tìm chỗ trú ẩn.)
    • We must prepare for the swift-coming changes in technology. (Chúng ta phải chuẩn bị cho những thay đổi công nghệ đang đến rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ ghép để nhấn mạnh tính tức thời: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng điều sắp xảy ra không thể tránh khỏi sẽ diễn ra rất nhanh.
    • The swift-coming deadline is causing a lot of stress. (Hạn chót đang đến rất nhanh đang gây ra nhiều căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift (adj): nhanh, mau lẹ.
    • He gave a swift response. (Anh ấy đã đưa ra phản hồi nhanh chóng.)
  • Imminent (adj): sắp xảy ra, sắp đến gần (nhấn mạnh sự gần kề về thời gian hơn tốc độ).
    • An imminent danger. (Một mối nguy hiểm cận kề.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast-approaching: đang tiến đến nhanh.
  • Rapidly approaching: đang tiếp cận một cách nhanh chóng.
  • Impending: sắp xảy ra (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
  • "Swift-coming" một tính từ ghép (compound adjective). thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này kết hợp ý nghĩa về tốc độ ("swift") thời điểm ("coming"), vậy thường dùng để mô tả các sự kiện trong tương lai gần.
swift-coming

The swift-coming storm clouds darkened the afternoon sky.

tính từ
  1. đi nhanh; đến nhanh