swift-handed

/'swift'hændid/
Học thuật
Thân thiện
swift-handed

The chef is swift-handed as she chops the vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh tay: Diễn tả một người khả năng thao tác, làm việc bằng tay một cách rất nhanh nhẹn, linh hoạt hiệu quả. Từ này nhấn mạnh tốc độ sự khéo léo trong các hành động sử dụng đôi tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The swift-handed chef chopped the vegetables in seconds. (Đầu bếp nhanh tay thái rau củ chỉ trong vài giây.)
    • She is a swift-handed tailor, finishing the dress alterations quickly. ( ấy một thợ may nhanh tay, hoàn thành việc sửa váy một cách nhanh chóng.)
    • The magician's swift-handed movements deceived the audience. (Những động tác nhanh tay của ảo thuật gia đã đánh lừa khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swift-handedness" (danh từ): Sự nhanh tay, tài nhanh tay.
    • His swift-handedness was crucial in assembling the device under time pressure. (Sự nhanh tay của anh ấy rất quan trọng trong việc lắp ráp thiết bị dưới áp lực thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift-footed (adj): Nhanh chân.
    • The swift-footed messenger delivered the news. (Người đưa tin nhanh chân đã chuyển tin tức đến.)
  • Dexterous (adj): Khéo tay, linh hoạt.
  • Nimble-fingered (adj): Nhanh nhẹn, khéo léo (về ngón tay).
Từ đồng nghĩa
  • Quick-handed: Nhanh tay.
  • Fast-working: Làm việc nhanh.
  • Adroit: Khéo léo, tài tình.
Từ trái nghĩa
  • Slow-handed: Chậm tay.
  • Clumsy: Vụng về.
  • Inept: Vụng về, không khéo.
swift-handed

The chef is swift-handed as she chops the vegetables.

tính từ
  1. nhanh tay