swift-tongued

/'swift'tʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
swift-tongued

A swift-tongued student answered the teacher's question first.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mau mồm mau miệng, lém lỉnh: Dùng để miêu tả một người khả năng nói nhanh, đối đáp linh hoạt sắc sảo, thường với hàm ý tích cực về sự thông minh, nhanh trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The swift-tongued lawyer easily won the debate. (Luật sư mau mồm mau miệng đã dễ dàng thắng cuộc tranh luận.)
    • She is known as a swift-tongued negotiator who never misses a detail. ( ấy được biết đến như một nhà đàm phán lém lỉnh, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be swift-tongued": tài ăn nói nhanh nhạy, ứng đối giỏi.
    • In the world of politics, one must be swift-tongued to handle tough questions. (Trong thế giới chính trị, người ta phải mau mồm mau miệng để xử lý những câu hỏi hóc búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-tongued (adj): lưỡi sắc như dao; chỉ trích gay gắt, chua ngoa.
    • His sharp-tongued comments hurt many people. (Những lời bình luận chua ngoa của anh ta đã làm tổn thương nhiều người.)
  • Silver-tongued (adj): tài hùng biện, ăn nói ngọt ngào thuyết phục.
    • The silver-tongued salesman convinced me to buy the product. (Người bán hàng ăn nói ngọt ngào đã thuyết phục tôi mua sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eloquent (adj): hùng hồn, khả năng diễn đạt trôi chảy thuyết phục.
  • Quick-witted (adj): nhanh trí, ứng biến nhanh.
  • Glib (adj): lưu loát, trôi chảy (đôi khi mang nghĩa hời hợt, thiếu chân thành).
Thành ngữ liên quan
  • To have a ready tongue: tài ứng đối nhanh.
    • As a host, she needs to have a ready tongue to keep the conversation flowing. ( một người dẫn chương trình, ấy cần tài ứng đối nhanh để giữ cho cuộc trò chuyện được liền mạch.)
swift-tongued

A swift-tongued student answered the teacher's question first.

tính từ
  1. mau mồm mau miệng, lém lỉnh