swift-winged
/'swift'wiɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ cánh, có cánh bay nhanh: Mô tả một sinh vật, đặc biệt là chim hoặc côn trùng, có đôi cánh cho phép nó bay rất nhanh và nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swift-winged swallow darted across the sky. (Con chim nhạn nhẹ cánh lao vút qua bầu trời.)
- He admired the swift-winged eagle soaring above the mountains. (Anh ngưỡng mộ con đại bàng nhẹ cánh đang lượn trên những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó di chuyển hoặc lan truyền rất nhanh, giống như có cánh.
- Swift-winged rumors spread through the small town. (Những lời đồn lan nhanh như có cánh khắp thị trấn nhỏ.)
- Time is swift-winged; it flies before we know it. (Thời gian nhẹ cánh; nó bay đi trước khi ta kịp nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Swift (adj): nhanh, mau lẹ.
- He gave a swift reply. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời nhanh chóng.)
- Winged (adj): có cánh.
- The winged creature landed on the branch. (Sinh vật có cánh đậu trên cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Fast-flying: bay nhanh.
- Fleet-winged: (cổ văn, thơ ca) cánh nhanh nhẹn.
Thành ngữ liên quan
- On swift wings: (cụm danh từ, thường dùng trong văn chương) với đôi cánh nhanh nhẹn, ý chỉ sự nhanh chóng.
- Hope arrived on swift wings. (Hy vọng đã đến với đôi cánh nhanh nhẹn.)