swimming bath

swimming bath

A family enjoys a day at the local swimming bath.

Định nghĩa

Danh từ: - Bể bơi (đặc biệt bể bơi công cộng trong nhà): "swimming bath" một thuật ngữ tiếng Anh-Anh (British English) dùng để chỉ một bể bơi, thường bể bơi trong nhà hoặc bể bơi công cộng, nơi mọi người có thể bơi lội. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ, nơi "swimming pool" phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • (Bể bơi địa phương mở cửa hàng ngày từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.)
  • ( ấy đến bể bơi ba lần một tuần để tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swimming baths" (số nhiều): Thường được dùng để chỉ một khu phức hợp bể bơi, bao gồm nhiều bể hoặc các tiện ích liên quan.
    • The old swimming baths have been renovated into a modern leisure centre. (Khu bể bơi đã được cải tạo thành một trung tâm giải trí hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming pool (danh từ): bể bơi (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ quốc tế).
    • The hotel has a large swimming pool. (Khách sạn một bể bơi lớn.)
  • Bath (danh từ): bồn tắm, phòng tắm (nhưng trong "swimming bath", "bath" mang nghĩa bể chứa nước).
    • He took a hot bath after swimming. (Anh ấy đã tắm nước nóng sau khi bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimming pool: bể bơi (thông dụng hơn).
  • Lido: bể bơi ngoài trời (thườngbờ biển hoặc hồ).
    • We spent the afternoon at the lido. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiềubể bơi ngoài trời.)
  • Natatorium: bể bơi trong nhà (thuật ngữ trang trọng).
    • The university's natatorium is open to students. (Bể bơi trong nhà của trường đại học mở cửa cho sinh viên.)
Các cụm từ liên quan
  • Public swimming bath: bể bơi công cộng.
    • The public swimming bath offers discounted rates for seniors. (Bể bơi công cộng cung cấp giá ưu đãi cho người cao tuổi.)
  • Indoor swimming bath: bể bơi trong nhà.
    • An indoor swimming bath is ideal for winter training. (Bể bơi trong nhà lý tưởng cho việc tập luyện vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "swimming bath", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về bơi lội: - Sink or swim: tự lực cánh sinh, thành công hay thất bại. - In this new job, it's sink or swim. (Trong công việc mới này, bạn phải tự xoay sở.)

Từ chứa "swimming bath"