swimming-bath

/'swimiɳpu:l/ Cách viết khác : (swimming-bath) /'swimiɳbɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
swimming-bath

A family enjoys a day at the swimming-bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể bơi (công cộng, thường trong nhà): "swimming-bath" một từ cổ hơn, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ một bể bơi công cộng, đặc biệt loại bể bơi trong nhà. Từ này nhấn mạnh đến tính chất một công trình xây dựng, nơi mọi người đến để bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old swimming-bath in the town centre was built in the 1920s. (Bể bơi công cộng trung tâm thị trấn được xây dựng vào những năm 1920.)
    • We used to go to the municipal swimming-bath every Saturday for lessons. (Chúng tôi từng đến bể bơi của thành phố mỗi thứ Bảy để học bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public swimming-bath": bể bơi công cộng.
    • The city council is planning to build a new public swimming-bath. (Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây một bể bơi công cộng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming pool (n): bể bơi. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, có thể chỉ cả bể bơi trong nhà (indoor pool) ngoài trời (outdoor pool).

    • The hotel has a large outdoor swimming pool. (Khách sạn một bể bơi ngoài trời lớn.)
  • Lido (n): bể bơi ngoài trời công cộng, thường lớn thêm các tiện nghi giải trí.

  • Natatorium (n): (từ chuyên môn, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) nhà thi đấu bơi lội, bể bơi trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Public baths: nhà tắm công cộng (một thuật ngữ lịch sử có thể bao gồm cả bể bơi).
  • Indoor pool: bể bơi trong nhà.
swimming-bath

A family enjoys a day at the swimming-bath.

danh từ
  1. bể bơi