swimming cap

Định nghĩa

Danh từ: Một loại sát, thường làm bằng cao su hoặc silicon, được đội khi bơi để giữ cho tóc khô ráo giảm lực cản của nước.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn đội bơi trước khi nhảy xuống hồ bơi.)
  • ( bơi giúp bảo vệ tóc tôi khỏi clo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Swimming cap có thể được dùng trong các cuộc thi bơi lội chuyên nghiệp để tối ưu hóa tốc độ tuân thủ quy định về trang phục.
    • Competitive swimmers often wear a swimming cap made of silicone for better performance. (Các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp thường đội bơi làm bằng silicon để hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • bơi (n): cách gọi thông thường trong tiếng Việt, tương đương với .
  • cao su bơi (n): nhấn mạnh chất liệu cao su.
  • silicon bơi (n): nhấn mạnh chất liệu silicon, thường cao cấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • bảo vệ tóc khi bơi: mô tả chức năng của bơi.
  • đội bơi: cách gọi khác, nhấn mạnh hành động đội khi bơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a swimming cap: đội bơi.
    • Please put on your swimming cap before entering the water. (Vui lòng đội bơi trước khi xuống nước.)
  • Take off a swimming cap: cởi bơi.
    • After swimming, she took off her swimming cap and dried her hair. (Sau khi bơi, ấy cởi bơi lau khô tóc.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swimming cap
A swimmer puts on a bright red swimming cap before entering the pool.