swimming pool

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ bơi: "swimming pool" một danh từ ghép, chỉ một bể hoặc hồ chứa nước được xây dựng nhân tạo, dùng cho việc bơi lội, thể thao dưới nước hoặc giải trí. Đây một cấu trúc cố định mái che hoặc ngoài trời, thường hệ thống lọc nước xử lý hóa chất.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang chơi trong hồ bơi.)
  • (Khách sạn của chúng tôi một hồ bơi ngoài trời lớn.)
  • ( ấy đến hồ bơi mỗi sáng để tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heated swimming pool": hồ bơi hệ thống sưởi nước.
    • The heated swimming pool is open all year round. (Hồ bơi sưởi mở cửa quanh năm.)
  • "Olympic-size swimming pool": hồ bơi đạt kích thước tiêu chuẩn Olympic (dài 50 mét).
    • They built an Olympic-size swimming pool for the competition. (Họ đã xây một hồ bơi đạt kích thước Olympic cho cuộc thi.)
  • "indoor swimming pool": hồ bơi trong nhà.
    • The indoor swimming pool is perfect for winter swimming. (Hồ bơi trong nhà rất lý tưởng cho việc bơi vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming pool (danh từ): luôn được viết như một cụm từ cố định, không thay đổi.
  • Pool (danh từ): dạng rút gọn thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Let's go to the pool. (Đi hồ bơi thôi.)
  • Swimming bath (danh từ): từ đồng nghĩa, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The local swimming bath is closed for maintenance. (Hồ bơi địa phương đóng cửa để bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Pool: hồ bơi (dạng ngắn gọn, phổ biến).
  • Lido: hồ bơi ngoài trời hoặc bãi tắm công cộng (thường dùngAnh).
  • Natatorium: hồ bơi trong nhà, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Swimming pool complex: khu phức hợp hồ bơi (bao gồm nhiều bể bơi tiện ích).
    • The new swimming pool complex includes a diving board and a children's pool. (Khu phức hợp hồ bơi mới bao gồm bàn nhảy hồ bơi trẻ em.)
  • Swimming pool filter: bộ lọc hồ bơi.
    • The swimming pool filter needs to be cleaned regularly. (Bộ lọc hồ bơi cần được vệ sinh thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dive into the swimming pool": lao xuống hồ bơi (nghĩa đen bóng, chỉ hành động bắt đầu một việc đó một cách mạnh mẽ).
    • He decided to dive into the swimming pool of new challenges. (Anh ấy quyết định lao vào hồ bơi của những thử thách mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "swimming pool"

swimming pool
A family enjoys a sunny afternoon at the swimming pool.