swimming-pool

/'swimiɳpu:l/ Cách viết khác : (swimming-bath) /'swimiɳbɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
swimming-pool

A family enjoys a sunny day at the swimming-pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể bơi: Một hồ hoặc bể nhân tạo chứa đầy nước, được thiết kế đặc biệt cho mục đích bơi lội, giải trí hoặc tập luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel has a large outdoor swimming-pool. (Khách sạn một bể bơi ngoài trời rộng lớn.)
    • Children must be accompanied by an adult at the swimming-pool. (Trẻ em phải người lớn đi kèmbể bơi.)
    • They are cleaning the swimming-pool this week. (Họ đang vệ sinh bể bơi vào tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olympic-size swimming-pool": bể bơi kích thước tiêu chuẩn Olympic (dài 50 mét).

    • The new sports complex features an Olympic-size swimming-pool. (Khu liên hợp thể thao mới một bể bơi đạt kích thước tiêu chuẩn Olympic.)
  • "Indoor swimming-pool": bể bơi trong nhà.

    • We can swim all year round in the indoor swimming-pool. (Chúng tôi có thể bơi quanh năm trong bể bơi trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming bath (n): bể bơi (cách gọi khác, thường dùngAnh).

    • The public swimming bath is closed for maintenance. (Bể bơi công cộng đang đóng cửa để bảo trì.)
  • Pool (n): bể, hồ bơi (từ rút gọn thông dụng của "swimming-pool").

    • Let's meet at the pool this afternoon. (Chiều nay hãy gặp nhauhồ bơi nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Natatorium (n): bể bơi trong nhà (từ chuyên môn, ít thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "swimming-pool".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "swimming-pool".)

swimming-pool

A family enjoys a sunny day at the swimming-pool.

danh từ
  1. bể bơi