swimming-belt
/'swimiɳbelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao bơi: Một thiết bị hỗ trợ nổi, thường là một chiếc đai hoặc áo có chứa vật liệu nổi, được đeo quanh thân người (thường là eo hoặc ngực) để giúp người học bơi hoặc người không biết bơi nổi trên mặt nước một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child wore a bright orange swimming-belt in the pool. (Đứa trẻ đeo một chiếc phao bơi màu cam sáng trong hồ bơi.)
- For safety, beginners should use a swimming-belt until they are confident. (Để an toàn, người mới học nên sử dụng phao bơi cho đến khi họ tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put on a swimming-belt": đeo phao bơi vào.
- Before entering the deep end, the instructor helped him put on a swimming-belt. (Trước khi vào khu vực nước sâu, huấn luyện viên đã giúp anh ấy đeo phao bơi vào.)
"to be secured with a swimming-belt": được giữ an toàn bằng phao bơi.
- The young swimmer was secured with a swimming-belt during the lesson. (Vận động viên bơi lội nhỏ tuổi đã được giữ an toàn bằng phao bơi trong suốt buổi học.)
Biến thể và từ gần giống
- Swimming aid (n): Thiết bị hỗ trợ bơi lội (từ chung cho phao tay, phao bơi, ván bơi...).
- Life belt / Lifebuoy (n): Phao cứu sinh (thường lớn hơn, dùng trong cứu hộ trên biển hoặc tàu thuyền).
- Float (n): Phao, vật nổi (từ chung hơn, có thể chỉ phao bơi hoặc các vật thể nổi khác).
Từ đồng nghĩa
- Buoyancy aid: Thiết bị hỗ trợ nổi.
- Floating belt: Đai nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'swimming-belt')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến 'swimming-belt')