swimming-bladder
/'swimiɳ,blædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bong bóng (cá): Một cơ quan nội tạng chứa đầy khí ở hầu hết các loài cá xương, giúp chúng kiểm soát độ nổi và duy trì độ sâu trong nước mà không cần bơi năng động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fish adjusts its buoyancy by regulating the gas in its swimming-bladder. (Con cá điều chỉnh độ nổi bằng cách điều tiết khí trong bong bóng của nó.)
- Damage to the swimming-bladder can prevent a fish from staying at its desired depth. (Tổn thương bong bóng có thể khiến cá không thể duy trì được độ sâu mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inflate/deflate the swimming-bladder": làm căng/xẹp bong bóng cá.
- Some fish can rapidly inflate their swimming-bladder to ascend in the water column. (Một số loài cá có thể làm căng bong bóng nhanh chóng để nổi lên trong cột nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas bladder (n): bong bóng hơi (tên gọi khác của swimming-bladder).
- Air bladder (n): bong bóng khí (tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông hoặc đánh bắt cá).
- Buoyancy organ (n): cơ quan điều chỉnh độ nổi.
Từ đồng nghĩa
- Float (n, trong ngữ cảnh giải phẫu học): phao, vật giúp nổi. (Lưu ý: "float" là từ rộng hơn, không chỉ dành riêng cho cá).
danh từ
- bong bóng (cá)