swimming-hole
/'swimiɳhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, sông...) sâu dễ bơi: Một khu vực nước tự nhiên, thường là ở sông, suối, ao hoặc hồ, có độ sâu đủ để mọi người có thể nhảy xuống và bơi lội một cách an toàn và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children spent the whole afternoon at the local swimming-hole. (Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều ở vũng nước sâu địa phương để bơi.)
- We found a perfect swimming-hole in the river, shaded by willow trees. (Chúng tôi tìm thấy một chỗ bơi lý tưởng trên sông, có bóng mát của những cây liễu.)
- Before public pools were common, the swimming-hole was the community's summer gathering spot. (Trước khi các bể bơi công cộng trở nên phổ biến, vũng nước sâu để bơi là điểm tụ tập mùa hè của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to discover a secret swimming-hole": phát hiện ra một chỗ bơi bí mật.
- The locals showed us how to discover a secret swimming-hole in the forest. (Người dân địa phương chỉ cho chúng tôi cách tìm ra một vũng nước sâu để bơi bí mật trong rừng.)
"the old swimming-hole": chỗ bơi cũ (thường gợi nhớ kỷ niệm).
- He often told stories about his adventures at the old swimming-hole. (Ông ấy thường kể chuyện về những cuộc phiêu lưu ở chỗ bơi cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Swimming pool (n): bể bơi (nhân tạo).
- The hotel has both a swimming pool and access to a natural swimming-hole. (Khách sạn có cả bể bơi và lối ra một vũng nước sâu tự nhiên để bơi.)
Watering hole (n): vũng nước cho thú uống; (nghĩa bóng) quán bar.
- This is different from a swimming-hole; a watering hole is mainly for animals to drink. (Cái này khác với vũng nước để bơi; một vũng nước cho thú uống chủ yếu dành cho động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Swimming spot: địa điểm bơi lội.
- Bathing hole: chỗ tắm (cũng chỉ nơi nước sâu để tắm, bơi).
Thành ngữ liên quan
- "A trip down to the swimming-hole": một chuyến đi xuống chỗ bơi (thường gợi cảm giác giải trí, thư giãn mùa hè).
- A trip down to the swimming-hole was the highlight of our summer. (Một chuyến đi xuống vũng nước sâu để bơi là điểm nhấn của mùa hè chúng tôi.)
danh từ
- vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, sông...) sâu dễ bơi