swimming-match

/'swimiɳmætʃ/
Học thuật
Thân thiện
swimming-match

Two swimmers compete in a swimming-match at the local pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc bơi thi: Một cuộc thi đấu thể thao chính thức trong đó các vận động viên thi đua với nhau về kỹ năng tốc độ bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school is organizing a swimming-match next month. (Trường học đang tổ chức một cuộc bơi thi vào tháng tới.)
    • She won first prize in the regional swimming-match. ( ấy đã giành giải nhất tại cuộc bơi thi khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in a swimming-match": tham gia thi đấu trong một cuộc bơi thi.
    • He trained hard to compete in the national swimming-match. (Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để thi đấu trong cuộc bơi thi quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming competition (n): cuộc thi bơi (cùng nghĩa, cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • Swim meet (n): buổi gặp mặt thi đấu bơi lội (thường dùng trong bối cảnh trường học hoặc câu lạc bộ).
  • Swimming race (n): cuộc đua bơi (nhấn mạnh yếu tố tốc độ đua tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Aquatic contest: cuộc thi dưới nước.
  • Swimming event: nội dung thi bơi.
Lưu ý
  • "Swimming-match" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm như "swimming competition" hoặc "swim meet" thường được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, "swimming-match" vẫn chính xác về mặt ngữ nghĩa có thể được tìm thấy trong các văn bản.
swimming-match

Two swimmers compete in a swimming-match at the local pool.

danh từ
  1. cuộc bơi thi