swimmingly

/'swimiɳli/
Học thuật
Thân thiện
swimmingly

The project is going swimmingly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thuận lợi, suôn sẻ, trôi chảy: Dùng để diễn tả một sự việc, kế hoạch hoặc quá trình diễn ra rất tốt đẹp, dễ dàng không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • (Dự án đang diễn ra rất suôn sẻ.)
  • (Mặc dù ban đầu chúng tôi lo lắng, nhưng sự kiện đã diễn ra vô cùng thuận lợi.)
  • (Một khi chúng tôi giải quyết được vấn đề đó, mọi thứ tiếp tục trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go swimmingly": Đây cụm từ phổ biến nhất với "swimmingly", có nghĩa diễn ra một cách hoàn hảo, suôn sẻ.
    • I hope your job interview goes swimmingly. (Tôi hy vọng buổi phỏng vấn xin việc của bạn sẽ diễn ra suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Swim (v): Bơi. (Lưu ý: "swimmingly" bắt nguồn từ hình ảnh bơi lội một cách dễ dàng, nhưng nghĩa hiện đại không liên quan trực tiếp đến hành động bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: trơn tru, suôn sẻ.
  • Successfully: một cách thành công.
  • Without a hitch: không vấp phải trở ngại nào.
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: trơn tru, đều đặn như cỗ máy.
    • The plan was executed like clockwork. (Kế hoạch được thực hiện trơn tru như cỗ máy.)
  • Without a glitch: không gặp sự cố nào.
    • The software update installed without a glitch. (Bản cập nhật phần mềm được cài đặt không gặp sự cố nào.)
swimmingly

The project is going swimmingly.

phó từ
  1. thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt