swinburne

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Swinburne: Tên của Algernon Charles Swinburne (1837-1909), một nhà thơ người Anh nổi tiếng với phong cách thơ giàu nhạc điệu, hình ảnh táo bạo các chủ đề về tình yêu, cái chết, sự nổi loạn.

dụ sử dụng
  • (Swinburne một nhân vật nổi bật trong giới văn học thời Victoria.)
  • (Thơ của Swinburne nổi tiếng với tính nhạc các chủ đề đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swinburnean" (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của Swinburne, đặc biệt về mặt thơ ca hoặc tư tưởng.
    • His writing has a Swinburnean quality, with its rhythmic flow and rebellious spirit. (Văn phong của ông ấy mang chất Swinburnean, với dòng chảy nhịp nhàng tinh thần nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Swinburnean (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Swinburne.
    • The Swinburnean imagery in the poem is vivid and dramatic. (Hình ảnh mang phong cách Swinburne trong bài thơ rất sống động kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Anh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham chiếu đến các nhà thơ cùng thời như Algernon Charles Swinburne (tên đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Swinburne". Tuy nhiên, trong văn học, cụm từ "the Swinburne style" đôi khi được dùng để chỉ phong cách thơ giàu nhạc điệu cảm xúc mãnh liệt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swinburne"

swinburne
A student reads a book of poetry by Swinburne in the library.