sunburn

/'sʌnbə:n/
Học thuật
Thân thiện
sunburn

A child has a painful sunburn on her shoulders after a day at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng da bị đỏ, rát đau do tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời: "sunburn" chỉ hiện tượng da bị tổn thương, thường màu đỏ hoặc hồng, do tia cực tím (UV) từ mặt trời gây ra.
    • Màu da sạm nắng, rám nắng: "sunburn" cũng có thể dùng để chỉ màu da bị sạm đi, chuyển sang màu nâu sau khi tiếp xúc với nắng.
  2. Động từ:

    • Làm cho (ai đó) bị cháy nắng: Hành động khiến da của một người bị tổn thương do nắng.
    • Bị cháy nắng: Trạng thái da của một người bị tổn thương do nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I forgot to wear sunscreen and now I have a painful sunburn. (Tôi quên thoa kem chống nắng giờ bị cháy nắng rất đau.)
    • His sunburn turned into a tan after a few days. (Vết cháy nắng của anh ấy chuyển thành màu da rám nắng sau vài ngày.)
  • Động từ:

    • The strong sun at the beach can easily sunburn your skin. (Nắng mạnhbãi biển có thể dễ dàng làm cháy da bạn.)
    • Be careful not to sunburn your shoulders. (Hãy cẩn thận đừng để vai bị cháy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to sunburn": dễ bị cháy nắng.

    • People with fair skin are more prone to sunburn. (Những người làn da sáng màu dễ bị cháy nắng hơn.)
  • "severe sunburn": cháy nắng nghiêm trọng.

    • A severe sunburn may cause blisters and fever. (Cháy nắng nghiêm trọng có thể gây phồng rộp sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunburnt / Sunburned (adj): bị cháy nắng.

    • She came back from vacation with a sunburnt nose. ( ấy trở về từ kỳ nghỉ với chiếc mũi bị cháy nắng.)
  • Sunburning (adj): gây cháy nắng.

    • The sunburning rays are strongest between 10 a.m. and 4 p.m. (Những tia nắng gây cháy da mạnh nhất từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan (n/v): làn da rám nắng / làm cho da rám nắng (thường chỉ kết quả sạm da nhẹ, ít đau rát hơn "sunburn").
  • Erythema (n): chứng đỏ da (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ đặc thù phổ biến.)

sunburn

A child has a painful sunburn on her shoulders after a day at the beach.

danh từ
  1. sự rám nắng, sự sạm nắng
  2. màu sạm nắng (của da)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sunburn"