swindlingly

/'swindliɳli/
Học thuật
Thân thiện
swindlingly

He acted swindlingly when he sold the fake watch.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lừa đảo, một cách bịp bợm: "Swindlingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, cụ thể theo kiểu lừa gạt, gian lận để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The salesman acted swindlingly to convince the elderly couple to buy the fake medicine. (Người bán hàng đã hành động một cách lừa đảo để thuyết phục cặp vợ chồng lớn tuổi mua thuốc giả.)
    • He swindlingly obtained the contract by falsifying the company's financial records. (Hắn ta đã lừa đảo để được hợp đồng bằng cách làm giả hồ sơ tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate swindlingly": hoạt động một cách lừa đảo.
    • The investment firm was found to be operating swindlingly, targeting inexperienced investors. (Công ty đầu bị phát hiện đang hoạt động một cách lừa đảo, nhắm vào các nhà đầu non kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Swindle (động từ): lừa đảo, bịp.
    • He tried to swindle me out of my savings. (Hắn ta đã cố lừa tôi lấy số tiền tiết kiệm.)
  • Swindle (danh từ): vụ lừa đảo, trò bịp.
    • The whole scheme was a clever swindle. (Toàn bộ kế hoạch một vụ lừa đảo tinh vi.)
  • Swindler (danh từ): kẻ lừa đảo.
    • The police are looking for the swindler who targeted tourists. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ lừa đảo nhắm vào khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceitfully: một cách dối trá, lừa lọc.
  • Fraudulently: một cách gian lận, tính chất lừa đảo (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính).
  • Dishonestly: một cách không trung thực.
swindlingly

He acted swindlingly when he sold the fake watch.

phó từ
  1. lừa đảo, bịp bợm