swine-bread

/'swainbred/
Học thuật
Thân thiện
swine-bread

A truffle hunter's dog sniffs out a piece of swine-bread under an oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm cục, nấm truýp: Một loại nấm quý, thường mọc ngầm dưới đất, hình dạng củ được sử dụng làm gia vị cao cấp trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truffles, also known as swine-bread, are highly prized by chefs. (Nấm cục, còn được gọi là swine-bread, được các đầu bếp đánh giá rất cao.)
    • Pigs are often used to hunt for swine-bread in the forests of Europe. (Lợn thường được dùng để săn tìm nấm cục trong các khu rừngchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt for swine-bread": đi tìm, săn nấm cục.
    • The tradition of using pigs to hunt for swine-bread goes back centuries. (Truyền thống dùng lợn để săn nấm cục đã từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Truffle (n): nấm cục, nấm truffle (tên gọi phổ biến hơn).
  • Tuber melanosporum (n): tên khoa học của loại nấm cục đen.
Từ đồng nghĩa
  • Truffle: nấm cục.
  • Earth mushroom: nấm đất (cách gọi mô tả).
swine-bread

A truffle hunter's dog sniffs out a piece of swine-bread under an oak tree.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm cục, nấm truýp