swine-bread
/'swainbred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm cục, nấm truýp: Một loại nấm quý, thường mọc ngầm dưới đất, có hình dạng củ và được sử dụng làm gia vị cao cấp trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truffles, also known as swine-bread, are highly prized by chefs. (Nấm cục, còn được gọi là swine-bread, được các đầu bếp đánh giá rất cao.)
- Pigs are often used to hunt for swine-bread in the forests of Europe. (Lợn thường được dùng để săn tìm nấm cục trong các khu rừng ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hunt for swine-bread": đi tìm, săn nấm cục.
- The tradition of using pigs to hunt for swine-bread goes back centuries. (Truyền thống dùng lợn để săn nấm cục đã có từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Truffle (n): nấm cục, nấm truffle (tên gọi phổ biến hơn).
- Tuber melanosporum (n): tên khoa học của loại nấm cục đen.
Từ đồng nghĩa
- Truffle: nấm cục.
- Earth mushroom: nấm đất (cách gọi mô tả).
danh từ
- (thực vật học) nấm cục, nấm truýp