swineherd

/'swainhə:d/
Học thuật
Thân thiện
swineherd

A young swineherd watches over his pigs in the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn lợn: Một người công việc chăm sóc, dẫn dắt canh giữ đàn lợn, thường trong môi trường nông trại hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old swineherd took his pigs to the forest every morning to forage for acorns. (Người chăn lợn già dẫn đàn lợn của mình vào rừng mỗi sáng để kiếm hạt sồi.)
    • In the fairy tale, the prince disguised himself as a swineherd to get close to the princess. (Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử cải trang thành một người chăn lợn để đến gần công chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học, phản ánh một nghề nghiệp phổ biến trong xã hội nông nghiệp trước đây. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "pig farmer" (người nuôi lợn) thông dụng hơn khi nói về nghề nghiệp này.
Biến thể từ gần giống
  • Herder (n): người chăn gia súc (nói chung).
  • Shepherd (n): người chăn cừu.
  • Drover (n): người chăn gia súc, người lùa gia súc đi đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Pig herder: người chăn lợn.
  • Pig keeper: người giữ lợn, người chăn lợn.
swineherd

A young swineherd watches over his pigs in the forest clearing.

danh từ
  1. người chăn lợn