swinging door
/'swiɳdɔ:/ Cách viết khác : (swinging_door) /'swiɳiɳ'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa lò xo, cửa tự động: Một loại cửa được gắn với khung cửa bằng bản lề đặc biệt (thường là ở mép cạnh), cho phép nó mở ra theo cả hai hướng (vào trong hoặc ra ngoài) và tự động đóng lại nhờ cơ chế lò xo hoặc trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kitchen has a swinging door to the dining room. (Nhà bếp có một cánh cửa lò xo thông ra phòng ăn.)
- Please push the swinging door gently. (Hãy đẩy cánh cửa tự động một cách nhẹ nhàng.)
- He entered the room through the swinging door. (Anh ấy bước vào phòng qua cánh cửa lò xo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "double-acting door": Một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ "swinging door", nhấn mạnh đặc tính mở được cả hai chiều của nó.
- For high-traffic areas, a double-acting door is often installed. (Đối với những khu vực đông người qua lại, một cánh cửa mở hai chiều thường được lắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Saloon door (n): Cửa lò xo kiểu miền Tây, thường chỉ có nửa trên, hay thấy trong các quán bar.
- The old pub had classic saloon doors. (Quán rượu cũ có những cánh cửa kiểu saloon cổ điển.)
- Double door (n): Cửa đôi (hai cánh). "Double door" thường mở ra một hướng cố định, khác với "swinging door" mở được cả hai hướng.
Từ đồng nghĩa
- Double-swing door: Cửa xoay hai chiều.
- Double-action door: Cửa tác động kép.
Thành ngữ liên quan
- "It's like a swinging door": (Thành ngữ so sánh) Dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống mà mọi người ra vào liên tục, rất nhộn nhịp.
- The manager's office was like a swinging door this morning. (Văn phòng quản lý sáng nay nhộn nhịp như cái cửa lò xo vậy.)
danh từ
- cửa lò xo, cửa tự động