swinging
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nhún nhảy, nhịp nhàng : Miêu tả một chuyển động hoặc nhịp điệu có tính chất đều đặn, linh hoạt và thường vui vẻ, như khi đi bộ hoặc âm nhạc. Sôi động, náo nhiệt : (Nghĩa thông tục, thường dùng trong quá khứ) Miêu tả một lối sống hoặc môi trường tự do, phóng khoáng và đầy năng lượng, đặc biệt về mặt xã hội hoặc tình dục. Danh từ : Sự đu đưa, sự lắc lư : Hành động di chuyển q...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Characterized by a lively, rhythmic motion : Describes movement that has a regular, often graceful, back-and-forth or side-to-side rhythm. Lively, energetic, and exciting : Describes an atmosphere, lifestyle, or period that is vibrant, uninhibited, and often associated with social freedom. Noun : The act of moving back and forth : The action of oscillating or moving in a...
See full definition →