swinging

/'swiɳiɳ/
tính từ
  1. nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "swinging"

Từ có nhắc đến "swinging"

swinging
The children are swinging on the playground swings.