swinglebar
/'swiɳglbɑ:/ Cách viết khác : (swingletree) /'swiɳgltri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh ách: Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang, được buộc vào yên cương hoặc ách, dùng để kết nối sức kéo của ngựa, bò... với xe kéo hoặc công cụ nông nghiệp (như cày). Nó cho phép con vật di chuyển và kéo một cách linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer attached the horse to the cart using the swinglebar. (Người nông dân buộc con ngựa vào xe ngựa bằng thanh ách.)
- A broken swinglebar can halt all plowing work. (Một thanh ách bị gãy có thể làm ngưng trệ mọi công việc cày bừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Swingletree (danh từ): Cách viết/gọi khác của "swinglebar", cùng chỉ thanh ách.
- The swingletree is an essential part of the traditional harness. (Swingletree là một bộ phận thiết yếu của bộ yên cương truyền thống.)
Ghi chú sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng sức kéo của động vật. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ cổ.
danh từ
- thanh ách (để buộc ngựa, bò... vào xe)