switch-bar

/'switʃbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
switch-bar

A railway worker pulls the switch-bar to change the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành đường sắt) Cột ghi (xe lửa): Một bộ phận khí, thường một thanh hoặc cột, dùng để chuyển hướng đường ray tại các điểm giao hoặc chuyển tuyến, điều khiển hướng di chuyển của đoàn tàu.
    • (Điện học) Cần ngắt điện, cần ngắt mạch: Một bộ phận điều khiển bằng tay (thường dạng cần gạt hoặc thanh) trên một thiết bị đóng cắt điện, dùng để bật, tắt hoặc chuyển đổi trạng thái của mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The railway worker pulled the switch-bar to divert the train onto the siding. (Người công nhân đường sắt kéo cột ghi để chuyển hướng đoàn tàu vào đường tránh.)
    • Before performing maintenance, the electrician ensured the switch-bar was in the 'off' position. (Trước khi tiến hành bảo trì, người thợ điện đảm bảo cần ngắt điện đangvị trí 'tắt'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To throw the switch-bar": Một cụm từ chuyên ngành có nghĩa thao tác, kéo hoặc chuyển cần ghi hoặc cần ngắt điện.
    • The signalman threw the switch-bar just in time for the express train. (Người gác ghi đã chuyển cột ghi kịp thời cho chuyến tàu tốc hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (n): Công tắc, cái gạt; bộ ghi (đường ray).
  • Switchboard (n): Tổng đài điện thoại; bảng phân phối điện.
  • Switchman (n): Người gác ghi (đường sắt); thợ đóng cắt điện.
Từ đồng nghĩa
  • (Ngành đường sắt): Đòn ghi, cần chuyển ray.
  • (Điện học): Cần gạt, cần đóng cắt, tay gạt công tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
switch-bar

A railway worker pulls the switch-bar to change the track.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) cột ghi (xe lửa)
  2. (điện học) cần ngắt điện, cần ngắt mạch