switch-hitter

Định nghĩa

Danh từ: 1. Thuật ngữ tiếng lóng chỉ người song tính: "Switch-hitter" được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một người xu hướng tình dục lưỡng tính, tức là bị thu hút bởi cả nam nữ. 2. Vận động viên bóng chày đánh bóng bằng cả hai tay: Trong môn bóng chày, "switch-hitter" một cầu thủ khả năng đánh bóng bằng cả tay trái tay phải.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cầu thủ đánh bóng bằng cả hai tay trong đội bóng chày, điều này mang lại lợi thế cho anh ấy khi đối mặt với các tay ném khác nhau.)
  • (Trong giao tiếp thân mật, một số người dùng thuật ngữ switch-hitter để mô tả một người song tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a switch-hitter": trở thành người khả năng thích ứng hoặc đa năng.
    • In business, being a switch-hitter means you can handle multiple roles effectively. (Trong kinh doanh, trở thành một người đa năng có nghĩa bạn có thể xử lý nhiều vai trò một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch-hitting (danh từ): hành động đánh bóng bằng cả hai tay hoặc khả năng thích ứng linh hoạt.
    • Switch-hitting is a valuable skill in baseball. (Đánh bóng bằng cả hai tay một kỹ năng quý giá trong bóng chày.)
  • Switch (động từ): chuyển đổi, thay đổi.
    • He can switch his batting stance easily. (Anh ấy có thể chuyển đổi tư thế đánh bóng một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisexual (danh từ/tính từ): người song tính.
  • Ambidextrous (tính từ): thuận cả hai tay (dùng trong thể thao hoặc kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
  • To switch hit: thay đổi cách tiếp cận hoặc vai trò một cách linh hoạt.
    • In a debate, you need to switch hit to counter different arguments. (Trong một cuộc tranh luận, bạn cần thay đổi cách tiếp cận để phản bác các lập luận khác nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

switch-hitter
A baseball player steps up to the plate as a switch-hitter.