switch-over
/'switʃ,ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển đổi, sự chuyển sang: Chỉ hành động thay đổi từ trạng thái, hệ thống, phương pháp hoặc đối tượng này sang một trạng thái, hệ thống, phương pháp hoặc đối tượng khác. Sự chuyển đổi này thường có tính chất toàn bộ và được lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The switch-over to the new software will happen next week. (Việc chuyển đổi sang phần mềm mới sẽ diễn ra vào tuần tới.)
- The switch-over from manual to automated production increased efficiency. (Sự chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang tự động đã làm tăng hiệu quả.)
- There was a brief power outage during the switch-over to the backup generator. (Đã có một đợt mất điện ngắn trong quá trình chuyển sang máy phát điện dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make the switch-over": thực hiện sự chuyển đổi.
- The company made the switch-over to renewable energy sources. (Công ty đã thực hiện việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Switch (động từ): chuyển đổi, chuyển hướng.
- We need to switch to a different strategy. (Chúng ta cần chuyển sang một chiến lược khác.)
- Switch (danh từ): sự chuyển đổi; công tắc.
- A sudden switch in the plan caused confusion. (Một sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra nhầm lẫn.)
- Changeover (danh từ): sự chuyển đổi (có nghĩa rất gần với "switch-over").
- The changeover to the new system was smooth. (Việc chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Transition: quá trình chuyển tiếp, chuyển đổi.
- Conversion: sự chuyển đổi (thường về hình thức hoặc mục đích sử dụng).
- Shift: sự thay đổi, dịch chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Switch over (to something): chuyển hẳn sang (cái gì đó).
- Many viewers are switching over to streaming services. (Nhiều khán giả đang chuyển hẳn sang các dịch vụ phát trực tuyến.)
danh từ
- sự chuyển sang (một cái gì...)