switchboard

/'switʃbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
switchboard

The operator connects a call at the telephone switchboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng đài (điện thoại): Một thiết bị hoặc hệ thống trung tâm dùng để kết nối các cuộc gọi điện thoại bằng cách thủ công hoặc tự động, cho phép nhiều đường dây liên lạc với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works as an operator at the telephone switchboard. ( ấy làm nhân viên trực tổng đài điện thoại.)
    • The old manual switchboard has been replaced by a modern digital system. (Tổng đài thủ công đã được thay thế bằng một hệ thống kỹ thuật số hiện đại.)
    • Please contact the main switchboard for general inquiries. (Vui lòng liên hệ tổng đài chính cho các yêu cầu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man the switchboard": trực, điều hành tổng đài.
    • During the emergency, extra staff were called in to man the switchboard. (Trong tình trạng khẩn cấp, nhân viên bổ sung được gọi đến để trực tổng đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Switchboard operator (n): nhân viên tổng đài, người trực tiếp điều khiển kết nối cuộc gọi trên một tổng đài thủ công.
  • Telephone exchange (n): tổng đài điện thoại (thường chỉ hệ thống tự động hoặc trung tâm chuyển mạch).
Từ đồng nghĩa
  • Telephone exchange: tổng đài điện thoại.
  • PBX (Private Branch Exchange): tổng đài nội bộ (dùng trong một tổ chức, văn phòng).
Lưu ý

Từ "switchboard" chủ yếu được dùng như một danh từ. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường gợi nhớ đến các tổng đài thủ công với các dây cắm ổ cắm, mặc dù ngày nay hầu hết các hệ thống đều tổng đài kỹ thuật số tự động.

switchboard

The operator connects a call at the telephone switchboard.

danh từ
  1. tổng đài

Từ có nhắc đến "switchboard"