swivel gun

/'swivlæ'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
swivel gun

A pirate aims the swivel gun from the ship's railing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng đại bác quay được: Một loại pháo cỡ nhỏ hoặc vừa, được gắn trên một trục xoay (swivel), cho phép người dùng dễ dàng xoay chuyển nhắm bắn theo nhiều hướng khác nhau. thường được sử dụng trên tàu thuyền hoặc các công sự phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pirates used a swivel gun to defend their ship. (Những tên cướp biển đã sử dụng một khẩu súng đại bác quay được để bảo vệ con tàu của chúng.)
    • A small swivel gun was mounted on the fort's wall. (Một khẩu súng đại bác quay được cỡ nhỏ được lắp đặt trên tường của pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a swivel gun": lắp đặt một khẩu súng đại bác quay được.

    • They decided to mount a swivel gun on the bow of the merchant vessel. (Họ quyết định lắp một khẩu súng đại bác quay đượcmũi tàu buôn.)
  • "to fire a swivel gun": khai hỏa/bắn một khẩu súng đại bác quay được.

    • The crew was ordered to fire the swivel gun at the approaching boat. (Thủy thủ đoàn được lệnh bắn khẩu súng đại bác quay được vào chiếc thuyền đang tiến lại gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Swivel (n): Trục xoay, bản lề xoay.

    • The chair has a swivel base. (Chiếc ghế phần đế xoay.)
  • Gun (n): Súng, pháo.

    • He cleaned his hunting gun. (Anh ấy lau chùi khẩu súng săn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pivot gun: Súng/pháo trục xoay (nghĩa gần như tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Small cannon: Pháo nhỏ (mô tả chung về kích cỡ loại khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "swivel gun" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "swivel gun".)

swivel gun

A pirate aims the swivel gun from the ship's railing.

danh từ
  1. súng đại bác quay được