swivel seat
/'swivl'tʃeə/ Cách viết khác : (swivel_seat) /'swivl'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế quay: Một loại ghế được gắn với phần đế hoặc chân bằng một cơ cấu trục xoay, cho phép người ngồi có thể xoay chuyển hướng sang trái hoặc phải mà không cần phải đứng dậy hoặc di chuyển cả ghế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office manager prefers a swivel seat for easy access to different parts of the desk. (Quản lý văn phòng thích một chiếc ghế quay để dễ dàng với tới các phần khác nhau của bàn làm việc.)
- Many modern bar stools are designed as swivel seats. (Nhiều ghế đẩu quầy bar hiện đại được thiết kế dưới dạng ghế quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mounted on a swivel seat": được lắp đặt trên một ghế quay.
- The pilot's chair is mounted on a swivel seat for a full view of the cockpit. (Ghế của phi công được lắp trên một cơ cấu ghế quay để có tầm nhìn toàn cảnh buồng lái.)
Biến thể và từ gần giống
- Swivel chair (n): ghế xoay (cách gọi phổ biến hơn, thường chỉ ghế văn phòng có tựa lưng và tay vịn).
- Rotating seat (n): ghế xoay (nhấn mạnh vào khả năng xoay tròn).
Từ đồng nghĩa
- Revolving chair: ghế xoay.
- Pivot chair: ghế có trục xoay.