swivel-eyed

/'swivl'aid/
Học thuật
Thân thiện
swivel-eyed

A child with a swivel-eyed condition looks at a picture book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lác mắt: Mô tả tình trạng mắt nhìn theo hai hướng khác nhau, không tập trung vào một điểm. Đây nghĩa đen, y học.
    • Điên cuồng, cuồng tín, mất trí: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc biểu hiện điên rồ, cuồng nhiệt đến mức đáng sợ, thường một niềm tin cực đoan hoặc ý tưởng kỳ quặc. Từ này mang tính xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ít phổ biến hơn):

    • The old portrait showed a man with a swivel-eyed gaze. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông với ánh mắt lác.)
  • Nghĩa bóng (phổ biến):

    • He was dismissed as a swivel-eyed conspiracy theorist. (Anh ta bị coi thường như một kẻ cuồng thuyết âm mưu mất trí.)
    • The politician accused his opponents of being swivel-eyed fanatics. (Chính trị gia đó buộc tội các đối thủ của mình những kẻ cuồng tín điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swivel-eyed loon": Một cụm từ phổ biến, dùng để chỉ một người bị coi điên rồ hoặc cực kỳ ngớ ngẩn.

    • Don't listen to him; he's a swivel-eyed loon. (Đừng nghe hắn ta; hắn một tên điên khùng.)
  • Dùng trong báo chí/chính trị: Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ báo chí hoặc tranh luận chính trị để công kích, chế giễu những quan điểm cực đoan.

    • The proposal was attacked by swivel-eyed critics on both sides. (Đề xuất bị tấn công bởi những nhà phê bình cuồng tín từ cả hai phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Swivel (động từ): Xoay tròn, quay trên một trục.

    • He swivelled his chair to face the window. (Anh ta xoay ghế về phía cửa sổ.)
  • Eyeball (danh từ): Nhãn cầu, con mắt.

  • Cross-eyed (tính từ): Lác mắt (nghĩa đen, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Fanatical: Cuồng tín.
    • Rabid: Dữ tợn, cuồng nhiệt.
    • Deranged: Mất trí, điên loạn.
    • Extremist: Cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "swivel-eyed" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "swivel-eyed". Từ này thường đứng một mình hoặc trong cụm "swivel-eyed loon" như đã nêutrên.)

swivel-eyed

A child with a swivel-eyed condition looks at a picture book.

tính từ
  1. lác mắt