swizzle-stick

/'swizlstik/
Học thuật
Thân thiện
swizzle-stick

A bartender uses a swizzle-stick to mix a colorful drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que quấy rượu cốc tay: Một dụng cụ nhỏ, thường dài mỏng, dùng để khuấy hoặc trộn các loại đồ uống, đặc biệt cocktail, trong một ly cao (cốc tay). có thể được làm từ nhựa, kim loại, gỗ, hoặc thậm chí một cọng cần tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender used a silver swizzle-stick to mix my Mojito. (Người pha chế đã dùng một que quấy rượu cốc tay bằng bạc để pha Mojito của tôi.)
    • Please pass me a swizzle-stick; I need to stir my drink. (Làm ơn đưa cho tôi một cái que quấy; tôi cần khuấy đồ uống của mình.)
    • Some collectors seek out vintage swizzle-sticks from old bars. (Một số người sưu tầm tìm kiếm những que quấy rượu cốc tay cổ từ các quán bar .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swizzle-stick" có thể một vật trang trí hoặc một món quà lưu niệm từ các nhà hàng, khách sạn, hoặc hãng rượu, thường logo hoặc thiết kế đặc trưng.
    • The hotel's logo was elegantly engraved on the swizzle-stick. (Logo của khách sạn được khắc một cách tinh xảo trên que quấy rượu cốc tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirrer (n): Que khuấy (từ chung chung hơn, có thể dùng cho cả cà phê hoặc trà).
  • Cocktail stick (n): Que cocktail (thường ngắn hơn, đầu nhọn để xiên hoa quả trang trí, ít dùng để khuấy hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drink stirrer: Que khuấy đồ uống.
  • Muddler: Chày (dụng cụ để nghiền nguyên liệu như bạc hà, hoa quả trong đáy ly, khác với "swizzle-stick" chủ yếu dùng để khuấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "swizzle-stick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "swizzle-stick")

swizzle-stick

A bartender uses a swizzle-stick to mix a colorful drink.

danh từ
  1. que quấy rượu cốc tay